Vietnam

rankingWorld RankUniversityDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*sort descending
1
1133
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
436
1855
1631
1230
2
2323
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3350
9346
1882
1330
3
1244
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1955
1459
1756
1526
4
3143
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5963
6409
7356
1572
5
2275
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
1819
3554
2476
2706
6
3602
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
4320
8679
6009
2720
7
3910
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
6925
9736
4922
3257
8
3693
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
3868
9286
3893
3358
9
5417
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
13184
17972
4872
3566
10
4121
Vinh University / Đại học Vinh
2241
9224
5558
3718
11
3966
Vietnam National University of Agriculture
2361
8853
2622
4215
12
4528
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
10692
9294
5145
4274
13
4963
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
10948
12245
4555
4332
14
3892
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
1606
5907
4382
4389
15
5580
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8450
9638
7356
4389
16
5543
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5264
12236
6388
4454
17
7001
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5552
15039
6954
4454
18
4099
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2311
6830
3052
4673
19
3660
Hue University / Đại học Huế
2037
3432
3624
4882
20
5158
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5705
10479
3875
5022
21
9008
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
8709
12511
7356
5178
22
5547
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3434
9121
5050
5341
23
4791
RMIT University Vietnam
10243
5873
4081
5341
24
7187
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
4535
8514
7356
5341
25
9644
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
4372
15665
6405
5341
26
4005
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
848
3174
2289
5624
27
5086
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
5883
6052
4152
5624
28
5911
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
3862
9302
4279
5624
29
9387
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
6726
12106
6871
5624
30
17351
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14080
16986
7356
6084
31
11268
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
3973
11498
7073
6084
32
15122
British University Vietnam
16830
13959
7356
6084
33
10591
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
2638
9599
7356
6084
34
22172
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
19523
22098
7356
6084
35
18381
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9530
18625
7356
6084
36
13279
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
5082
12684
7356
6084
37
17980
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
17113
17495
7356
6084
38
13725
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
4222
13380
7356
6084
39
21302
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
24451
20574
7356
6084
40
15762
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
6887
15688
7356
6084
41
18214
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14518
18022
7356
6084
42
15192
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12263
14454
7356
6084
43
7658
An Giang University / Đại học An Giang
1863
8202
6476
6084
44
16674
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19317
15664
7356
6084
45
19114
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
5097
19897
7356
6084
46
17277
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
12166
17083
7356
6084
47
13333
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5462
12712
7356
6084
48
18781
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
14552
18642
7356
6084
49
17550
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7239
17861
7356
6084
50
24194
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
17534
24484
7356
6084
51
17960
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
15759
17583
7356
6084
52
15235
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5790
15145
7356
6084
53
17859
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
7674
18193
7356
6084
54
7022
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3743
9686
3867
6084
55
14174
PACE Institute of Leadership and Management
9899
13345
7356
6084
56
15465
(3) Vietnam National University IC Design Research Education Center / Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Thiết Kế Vi Mạch
21389
13929
7356
6084
57
19222
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
23232
18277
7356
6084
58
16630
(3) International Training Institute for Materials Science
13536
21237
5080
6084
59
6062
(1) Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3515
8110
3109
6084
60
12561
Thang Long University / Đại học Thăng Long
1311
12455
7356
6084
61
8004
Thuylui University / Đại học Thủy lợi
5738
10582
4706
6084
62
15022
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6405
16603
6925
6084
63
5354
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
2121
2833
6954
6084
64
7424
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
4758
9665
4657
6084
65
15568
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
8852
15284
7356
6084
66
13547
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
10903
15933
6206
6084
67
10729
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3901
9584
7356
6084
68
6135
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
2678
6818
4702
6084
69
13661
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
7833
12884
7356
6084
70
11668
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
1829
11213
7356
6084
71
12162
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
5173
11238
7356
6084
72
5195
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
1955
5004
3896
6084
73
10376
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
6007
10047
7073
6084
74
11054
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
4160
9915
7356
6084
75
6043
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
2716
6683
4590
6084
76
12321
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
4028
11576
7356
6084
77
17593
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
10914
17590
7356
6084
78
13636
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
12693
12456
7356
6084
79
20656
London College for Design & Fashion Vietnam
17064
20609
7356
6084
80
16429
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13823
15898
7356
6084
81
13519
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6664
12829
7356
6084
82
15451
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
13631
14642
7356
6084
83
16786
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
5738
17056
7356
6084
84
15209
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
3927
15379
7356
6084
85
11019
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4961
12556
6428
6084
86
17164
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
7124
17381
7356
6084
87
10412
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4421
12647
5937
6084
88
4668
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1622
4501
1775
6084
89
18542
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
15386
18281
7356
6084
90
13102
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4790
12468
7356
6084
91
13833
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4585
13440
7356
6084
92
13778
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
7155
13080
7356
6084
93
17198
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5883
17564
7356
6084
94
13411
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4360
12950
7356
6084
95
16630
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
8116
16641
7356
6084
96
7788
Van Lang University / Đại học Văn Lang
3657
5547
7356
6084
97
10019
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
2551
8910
7356
6084
98
7508
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
10835
9873
4080
6084
99
14153
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
7916
13499
7356
6084
100
7294
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
3477
8257
5779
6084

Pages

* Lower is better