Vietnam

rankingWorld RankUniversitysort descendingDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
5911
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
3862
9302
4279
5624
2
6062
(1) Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3515
8110
3109
6084
3
5417
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
13184
17972
4872
3566
4
16630
(3) International Training Institute for Materials Science
13536
21237
5080
6084
5
19222
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
23232
18277
7356
6084
6
19753
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
17650
19496
7356
6084
7
15465
(3) Vietnam National University IC Design Research Education Center / Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Thiết Kế Vi Mạch
21389
13929
7356
6084
8
15192
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12263
14454
7356
6084
9
11089
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3622
10043
7356
6084
10
19114
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
5097
19897
7356
6084
11
7658
An Giang University / Đại học An Giang
1863
8202
6476
6084
12
16674
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19317
15664
7356
6084
13
10591
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
2638
9599
7356
6084
14
17277
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
12166
17083
7356
6084
15
18781
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
14552
18642
7356
6084
16
17351
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14080
16986
7356
6084
17
7920
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
5429
8973
5951
6084
18
11268
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
3973
11498
7073
6084
19
13333
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5462
12712
7356
6084
20
20090
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
18583
19803
7356
6084
21
15122
British University Vietnam
16830
13959
7356
6084
22
2275
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
1819
3554
2476
2706
23
18381
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9530
18625
7356
6084
24
5158
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5705
10479
3875
5022
25
13636
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
12693
12456
7356
6084
26
11019
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4961
12556
6428
6084
27
18735
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
16207
18442
7356
6084
28
16786
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
5738
17056
7356
6084
29
15209
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
3927
15379
7356
6084
30
17164
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
7124
17381
7356
6084
31
10412
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4421
12647
5937
6084
32
4668
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1622
4501
1775
6084
33
24194
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
17534
24484
7356
6084
34
9387
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
6726
12106
6871
5624
35
7969
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
4160
5733
7356
6084
36
7627
FPT University / Đại học FPT
1509
5640
7356
6084
37
16616
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
8566
16586
7356
6084
38
18735
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17497
18300
7356
6084
39
21081
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
8942
21806
7356
6084
40
22998
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
14406
23509
7356
6084
41
15787
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
9066
15518
7356
6084
42
11973
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
3206
11259
7356
6084
43
13519
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6664
12829
7356
6084
44
17980
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
17113
17495
7356
6084
45
12525
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
6633
11537
7356
6084
46
18883
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
8504
19288
7356
6084
47
3602
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
4320
8679
6009
2720
48
4542
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
3576
3240
2673
6084
49
11350
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
4899
10236
7356
6084
50
10290
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
5518
13394
5177
6084
51
7001
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5552
15039
6954
4454
52
9008
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
8709
12511
7356
5178
53
13279
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
5240
12662
7356
6084
54
5086
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
5883
6052
4152
5624
55
11748
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
7631
10475
7356
6084
56
17960
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
15759
17583
7356
6084
57
7367
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
3835
10634
3689
6084
58
12094
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3477
11403
7356
6084
59
3693
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
3868
9286
3893
3358
60
13686
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6848
13006
7356
6084
61
1244
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1955
1459
1756
1526
62
13102
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4790
12468
7356
6084
63
25324
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14219
25951
7356
6084
64
18326
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
21292
17470
7356
6084
65
5580
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8450
9638
7356
4389
66
13661
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
7833
12884
7356
6084
67
15476
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
19260
14161
7356
6084
68
12162
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
5173
11238
7356
6084
69
12990
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
5309
14275
6847
6084
70
13504
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
11127
12430
7356
6084
71
10446
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
4028
9175
7356
6084
72
5837
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
1958
7890
2961
6084
73
6685
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
2354
7183
5671
6084
74
13833
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4585
13440
7356
6084
75
28818
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
29238
28481
7356
6084
76
10376
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4746
9021
7356
6084
77
15687
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
4846
15861
7356
6084
78
13692
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
12693
12517
7356
6084
79
5543
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5264
12236
6388
4454
80
10845
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
4930
11156
6954
6084
81
20208
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
19362
19874
7356
6084
82
10320
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
3645
9113
7356
6084
83
12041
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
8566
14835
5675
6084
84
15451
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
13631
14642
7356
6084
85
23009
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
17906
23250
7356
6084
86
3660
Hue University / Đại học Huế
2037
3432
3624
4882
87
13333
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
5429
12709
7356
6084
88
4528
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
10692
9294
5145
4274
89
22172
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
19523
22098
7356
6084
90
23935
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
4508
25289
7356
6084
91
9481
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1529
11075
6490
6084
92
20656
London College for Design & Fashion Vietnam
17064
20609
7356
6084
93
17593
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
10914
17590
7356
6084
94
17550
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7239
17861
7356
6084
95
15235
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5790
15145
7356
6084
96
4099
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2311
6830
3052
4673
97
17859
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
7674
18193
7356
6084
98
7022
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3743
9686
3867
6084
99
5547
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3434
9121
5050
5341
100
3892
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
1606
5907
4382
4389

Pages

* Lower is better