Vietnam

rankingWorld Ranksort ascendingUniversityDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
28818
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
29238
28481
7356
6084
2
28807
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
19721
28949
7356
6084
3
25324
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14219
25951
7356
6084
4
24194
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
17534
24484
7356
6084
5
24048
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
13956
24628
7356
6084
6
23935
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
4508
25289
7356
6084
7
23621
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
14169
24185
7356
6084
8
23009
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
17906
23250
7356
6084
9
22998
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
14406
23509
7356
6084
10
22636
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
18878
22701
7356
6084
11
22172
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
19523
22098
7356
6084
12
21690
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14606
22040
7356
6084
13
21315
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
19675
21101
7356
6084
14
21302
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
24451
20574
7356
6084
15
21081
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
8942
21806
7356
6084
16
20656
London College for Design & Fashion Vietnam
17064
20609
7356
6084
17
20458
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
18500
20254
7356
6084
18
20208
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
19362
19874
7356
6084
19
20090
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
18583
19803
7356
6084
20
19768
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
15327
19738
7356
6084
21
19753
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
17650
19496
7356
6084
22
19661
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14709
19657
7356
6084
23
19602
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
10532
19976
7356
6084
24
19222
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
23232
18277
7356
6084
25
19114
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
5097
19897
7356
6084
26
18997
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
17534
18625
7356
6084
27
18883
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
8504
19288
7356
6084
28
18872
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
10871
19100
7356
6084
29
18781
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
14552
18642
7356
6084
30
18735
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17497
18300
7356
6084
31
18735
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
16207
18442
7356
6084
32
18542
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
15386
18281
7356
6084
33
18464
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
20347
17734
7356
6084
34
18381
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9530
18625
7356
6084
35
18381
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
9905
18590
7356
6084
36
18326
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
21292
17470
7356
6084
37
18214
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14518
18022
7356
6084
38
17980
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
17113
17495
7356
6084
39
17960
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
15759
17583
7356
6084
40
17859
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
7674
18193
7356
6084
41
17803
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11390
17815
7356
6084
42
17593
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
10914
17590
7356
6084
43
17550
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7239
17861
7356
6084
44
17351
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14080
16986
7356
6084
45
17334
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13641
17009
7356
6084
46
17277
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
12166
17083
7356
6084
47
17198
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5883
17564
7356
6084
48
17164
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
7124
17381
7356
6084
49
16786
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
5738
17056
7356
6084
50
16674
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19317
15664
7356
6084
51
16630
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
8116
16641
7356
6084
52
16630
(3) International Training Institute for Materials Science
13536
21237
5080
6084
53
16616
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
8566
16586
7356
6084
54
16524
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
13164
16051
7356
6084
55
16429
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13823
15898
7356
6084
56
16048
Saigon Institute of Technology SaigonTech
8704
15874
7356
6084
57
15787
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
9066
15518
7356
6084
58
15762
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
6887
15688
7356
6084
59
15687
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
4846
15861
7356
6084
60
15568
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
8852
15284
7356
6084
61
15476
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
19260
14161
7356
6084
62
15465
(3) Vietnam National University IC Design Research Education Center / Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Thiết Kế Vi Mạch
21389
13929
7356
6084
63
15451
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
13631
14642
7356
6084
64
15451
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
5518
15434
7356
6084
65
15235
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5790
15145
7356
6084
66
15209
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
3927
15379
7356
6084
67
15192
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12263
14454
7356
6084
68
15122
British University Vietnam
16830
13959
7356
6084
69
15022
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6405
16603
6925
6084
70
14460
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
12552
20060
3844
6084
71
14419
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9278
13733
7356
6084
72
14174
PACE Institute of Leadership and Management
9899
13345
7356
6084
73
14153
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
7916
13499
7356
6084
74
13833
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4585
13440
7356
6084
75
13778
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
7155
13080
7356
6084
76
13725
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
4222
13380
7356
6084
77
13692
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
12693
12517
7356
6084
78
13686
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6848
13006
7356
6084
79
13661
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
7833
12884
7356
6084
80
13636
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
12693
12456
7356
6084
81
13547
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
10903
15933
6206
6084
82
13519
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6664
12829
7356
6084
83
13504
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
11127
12430
7356
6084
84
13411
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4360
12950
7356
6084
85
13333
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
5429
12709
7356
6084
86
13333
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5462
12712
7356
6084
87
13279
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
5082
12684
7356
6084
88
13279
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
5240
12662
7356
6084
89
13102
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4790
12468
7356
6084
90
12990
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
5309
14275
6847
6084
91
12561
Thang Long University / Đại học Thăng Long
1311
12455
7356
6084
92
12525
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
6633
11537
7356
6084
93
12321
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
4028
11576
7356
6084
94
12162
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
5173
11238
7356
6084
95
12094
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3477
11403
7356
6084
96
12041
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
8566
14835
5675
6084
97
11973
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
3206
11259
7356
6084
98
11878
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
4881
10896
7356
6084
99
11748
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
7631
10475
7356
6084
100
11668
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
1829
11213
7356
6084

Pages

* Lower is better