Vietnam

rankingWorld Ranksort ascendingUniversityDet.Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
28240
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
28212
6492
6650
2
27774
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
27745
6492
6650
3
27531
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
27496
6492
6650
4
27171
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
27131
6492
6650
5
26507
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
26445
6492
6650
6
25524
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
25419
6492
6650
7
25524
Ocean University Vietnam
25419
6492
6650
8
25331
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
25220
6492
6650
9
25131
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
25013
6492
6650
10
24940
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
24817
6492
6650
11
24761
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
24628
6492
6650
12
23966
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
23784
6492
6650
13
22983
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
22763
6492
6650
14
22835
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
22601
6492
6650
15
22415
(3) International Training Institute for Materials Science
22166
6492
6650
16
22215
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
21951
6492
6650
17
22086
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
21813
6492
6650
18
21969
London College for Design & Fashion Vietnam
21677
6492
6650
19
21839
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
21531
6492
6650
20
21771
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
21462
6492
6650
21
21647
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
21322
6492
6650
22
21584
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
21251
6492
6650
23
21223
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
20856
6492
6650
24
21173
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
20800
6492
6650
25
21071
Binh Duong University of Economics and Technology
20690
6492
6650
26
20463
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
20023
6492
6650
27
20260
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
19805
6492
6650
28
20181
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
19715
6492
6650
29
20139
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
19673
6492
6650
30
20001
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
19516
6492
6650
31
19833
Friendship University of Technology and Management Hanoi
19330
6492
6650
32
19795
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
19285
6492
6650
33
19795
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
19285
6492
6650
34
19795
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
19285
6492
6650
35
19759
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
19240
6492
6650
36
19552
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
18998
6492
6650
37
19486
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
18923
6492
6650
38
19353
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18775
6492
6650
39
18969
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
18345
6492
6650
40
18969
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
18345
6492
6650
41
18776
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
18119
6492
6650
42
18776
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
18119
6492
6650
43
18741
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
18077
6492
6650
44
18741
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
18077
6492
6650
45
18698
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
18037
6492
6650
46
18621
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
17948
6492
6650
47
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17618
6492
6650
48
18214
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
17468
6492
6650
49
18186
Mekong University / Đại Học Cửu Long
17436
6492
6650
50
17997
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
17228
6492
6650
51
17927
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
17142
6492
6650
52
17712
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
16901
6492
6650
53
17499
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
16655
6492
6650
54
17283
University of Social Labor
16393
6492
6650
55
17264
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
16369
6492
6650
56
17181
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
16280
6492
6650
57
17161
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
16257
6492
6650
58
17114
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
16195
6492
6650
59
16957
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
16021
6492
6650
60
16700
Central Library Vietnam National University Ho Chi Minh City / Thư Viện Trung Tâm ĐHQG TPHCM
15727
6492
6650
61
16582
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
15579
6492
6650
62
16559
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
15549
6492
6650
63
16513
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
15497
6492
6650
64
16188
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
15089
6492
6650
65
16168
Saigon Institute of Technology SaigonTech
15065
6492
6650
66
16151
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
15041
6492
6650
67
15600
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
14377
6492
6650
68
15386
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
14128
6492
6650
69
15386
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
14128
6492
6650
70
15370
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
14107
6492
6650
71
15229
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
13937
6492
6650
72
15126
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
13816
6492
6650
73
15096
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
13777
6492
6650
74
15072
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13750
6492
6650
75
15030
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
13694
6492
6650
76
14984
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13630
6492
6650
77
14737
PACE Institute of Leadership and Management
13316
6492
6650
78
14705
Thang Long University / Đại học Thăng Long
13277
6492
6650
79
14642
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
13205
6492
6650
80
14532
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
13061
6492
6650
81
14532
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
13061
6492
6650
82
14429
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
12955
6492
6650
83
14364
East Asia University of Technology
12852
6492
6650
84
14146
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
12572
6492
6650
85
13919
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
12296
6492
6650
86
13858
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
12215
6492
6650
87
13786
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
14912
6191
6650
88
13598
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
11863
6492
6650
89
13588
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11847
6492
6650
90
13543
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
15444
6492
6216
91
13473
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11692
6492
6650
92
13313
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11508
6492
6650
93
13239
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
11422
6492
6650
94
13095
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6492
6650
95
13095
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
11234
6492
6650
96
13034
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
11159
6492
6650
97
12989
British University Vietnam
11109
6492
6650
98
12963
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
11076
6492
6650
99
12952
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
11062
6492
6650
100
12901
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
10999
6492
6650

Pages

* Lower is better